ai ai

Đại từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaːj˧˧ ʔaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Đại từ
  1. (Chỉ dùng làm chủ ngữ, và thường dùng trước cũng) Tất cả mọi người.
    • Ai ai cũng biết điều đó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ láy của "ai".

Cấu tạo âm tiết

aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang
aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ai ai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.