Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bà ba

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ ʔɓaː˧˧] · Huế [ʔɓaː˦˩ ʔɓaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quần áo kiểu Nam Bộ, gồm có áo cánh, tay dài rộng, tà xẻ thấp và quần dài, không túi, cạp rộng luồn dải rút.
    • bận bà ba đen

Từ, cụm từ chứa "bà ba"

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
baâm đầu b · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bà ba" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.