bà cô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ ko˧˧] · Huế [ʔɓaː˦˩ kow˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ kow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cô, với hàm ý không tôn trọng.
  2. Người phụ nữ nhiều tuổi mà chưa có chồng, hoặc đang tuổi lấy chồng mà chết.
  3. Từ dùng để mắng rủa người phụ nữ khó tính, cay nghiệt.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "bà cô"

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
côâm đầu c · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bà cô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.