bà mụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ mu˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaː˦˩ mʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ mʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn bà làm nghề đỡ đẻ theo kinh nghiệm dân gian.
  2. Nữ thần nặn ra đứa trẻ và chăm nom, che chở cho trẻ theo mê tín.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
mụâm đầu m · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bà mụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.