Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bà xã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˨˩ saː˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaː˦˩ saː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩ saː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ dùng để gọi người vợ một cách thân mật, đùa vui.
    • bà xã nhà anh
    • bà xã đã về đấy à?

Câu ví dụ thêm

  • Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.My wife is preparing dinner right now.

"bà xã" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 마누라 manura

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàâm đầu b · vần a · thanh huyền
xãâm đầu x · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bà xã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.