bàn là

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ laː˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ laː˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ ủi phẳng vải bằng nhiệt.
    • Dùng bàn là để là phẳng quần áo.
  2. Đồ dùng có mặt phẳng bằng kim loại có thể làm nóng lên để là quần áo.
    • bàn là điện

Câu ví dụ thêm

  • Bạn phải dập bàn là trong khi nó còn nóng.You have to strike the iron while it's hot.
  • Kích thước của chiếc bàn là một trăm hai mươi nhân bảy mươi lăm xăng-ti-mét.The dimensions of the table are one hundred twenty by seventy-five centimeters.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"bàn là" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh iron · iron (for clothes)
🇯🇵 Tiếng Nhật アイロン

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "bàn là"

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
làâm đầu l · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bàn là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.