bá bệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˦ ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaː˨˩˦ ʔɓen˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaː˦˥ ʔɓəːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây thuốc mật nhân có tên khoa học Eurycoma longifolia có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, lương huyết, cường dương, bổ thận.

Cấu tạo âm tiết

báâm đầu b · vần a · thanh sắc
bệnhâm đầu b · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bá bệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.