Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˦ zəj˨˩] · Huế [ʔɓɛɲ˦˧˥ jəj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓan˦˥ jəj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một loại bánh truyền thống của Việt Nam, được làm bằng xôi giã mịn, trong có thể có nhân đậu xanh và sợi dừa với vị ngọt hoặc mặn.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bánh giầy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.