bánh thánh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˦ tʰajŋ̟˧˦] · Huế [ʔɓɛɲ˦˧˥ tʰɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓan˦˥ tʰan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bánh do các giáo sĩ Công giáo làm phép rồi phân phát cho con chiên trong những ngày lễ lớn ở nhà thờ.

Cấu tạo âm tiết

bánhâm đầu b · vần anh · thanh sắc
thánhâm đầu th · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bánh thánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.