bìm bìm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓim˨˩ ʔɓim˨˩] · Huế [ʔɓim˦˩ ʔɓim˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây leo, hoa hình phễu màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc leo ở các bờ rào.
    • Hái hoa bìm bìm.

Cấu tạo âm tiết

bìmâm đầu b · vần im · thanh huyền
bìmâm đầu b · vần im · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bìm bìm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.