bí quyết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˦ kwiət̚˧˦] · Huế [ʔɓɪj˨˩˦ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɪj˦˥ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái có được nhờ kinh nghiệm, có tác dụng đặc biệt, ít người biết được.
    • Bí quyết nghề nghiệp.
  2. Cái quan trọng hàng đầu, có tác dụng quyết định.
    • Bí mật, bất ngờ là bí quyết của thắng lợi.

Câu ví dụ thêm

  • Sao có nhiều người Brazil sống đến 110 tuổi thế? Bí quyết là gì?Why do so many Brazilians live to be 110 years old? What's the secret?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bí quyết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh secret (of success)
🇯🇵 Tiếng Nhật 要領 ようりょう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bíâm đầu b · vần i · thanh sắc
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bí quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.