bóng ma

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawŋ͡m˧˦ maː˧˧] · Huế [ʔɓawŋ͡m˦˧˥ maː˧˧] ~ [ʔɓɔŋ˦˧˥ maː˧˧] · Sài Gòn [ʔɓawŋ͡m˦˥ maː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình ảnh đáng sợ lởn vởn, ám ảnh trong tâm trí người ta
    • Bóng ma chiến tranh vẫn còn ám ảnh con người.

"bóng ma" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le fantôme
🇩🇪 Tiếng Đức das Gespenst
🇷🇺 Tiếng Nga призрак при́зрак
🇮🇹 Tiếng Ý lo spettro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bóngâm đầu b · vần ong · thanh sắc
maâm đầu m · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bóng ma" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.