bô bô

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˧ ʔɓo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓow˧˧ ʔɓow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Lớn tiếng nói ra điều không nên nói một cách không có ý tứ.
    • Chưa chi đã bô bô cái mồm!

Cấu tạo âm tiết

bôâm đầu b · vần ô · thanh ngang
bôâm đầu b · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bô bô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.