búp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần up

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓup̚˧˦] · Huế [ʔɓup̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chồi non của cây.
    • Búp đa.
    • Chè ra búp.
  2. (Id.) Nụ hoa sắp hé nở.
    • Búp sen.
  3. Vật có hình thon, nhọn đầu, tựa như hình búp.
    • Búp len.
    • Búp chỉ.
    • Ngón tay búp măng (thon, nhỏ và đẹp như hình búp măng).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "búp"

Cấu tạo âm tiết

búpâm đầu b · vần up · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "búp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.