bĩu

Động từ Thanh ngãVần iu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiw˦ˀ˥] · Huế [ʔɓiw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trề môi dưới ra tỏ ý chê bai, khinh bỉ hay hờn dỗi.
    • Bĩu môi chê hàng quá đắt.

"bĩu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mow · pout · curl up one's lips

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "bĩu"

Cấu tạo âm tiết

bĩuâm đầu b · vần iu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bĩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.