bường an

Tính từ
Tính từ
  1. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cách phát âm cũ trong phương ngữ của từ (còn gọi là ) (chữ Hán: 平安).

Cấu tạo âm tiết

bườngâm đầu b · vần ương · thanh huyền
anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bường an" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.