bưởng
- Tập hợp một nhóm người chuyên khai thác quặng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Đọc trại chữ bang
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.