Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bưởng

Danh từ Thanh hỏiVần ương
Danh từ
  1. Tập hợp một nhóm người chuyên khai thác quặng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Đọc trại chữ bang

Cấu tạo âm tiết

bưởngâm đầu b · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.