Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bầm giập

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəm˨˩ zəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəm˦˩ jəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəm˨˩ jəp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trải qua nhiều đau đớn, tủi nhục.
    • cuộc đời bầm giập

Cấu tạo âm tiết

bầmâm đầu b · vần âm · thanh huyền
giậpâm đầu gi · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bầm giập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.