Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ nïŋ˧˧] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ nɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ nɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
- .
- .
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 北寧.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Bắc Ninh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.