Bắc Ninh

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ nïŋ˧˧] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ nɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ nɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. .
  2. .
  3. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 北寧.

Cấu tạo âm tiết

bắcâm đầu b · vần ăc · thanh sắc
ninhâm đầu n · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Bắc Ninh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.