Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaŋ˧˦ ɲaŋ˧˦] · Huế [ʔɓaŋ˦˧˥ ɲaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaŋ˦˥ ɲaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cố làm rối rít, ồn ào để tỏ vẻ ta đây quan trọng hoặc tài giỏi.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bắng nhắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.