Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bằm

Động từ Thanh huyềnVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓam˨˩] · Huế [ʔɓam˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chặt thành những miếng nhỏ và nhuyễn.
    • Bằm chuối cho heo ăn.

"bằm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mince

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bằmâm đầu b · vần ăm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bằm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.