Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bịn rịn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓin˧˨ʔ zin˧˨ʔ] · Huế [ʔɓin˨˩ʔ ʐin˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩˨ ɹɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dùng dằng, lưu luyến, không dứt ra được vì nặng tình, nặng nghĩa giữa kẻ ở người đi.
    • Phút chia tay bịn rịn .
    • Cũng đừng bịn rịn lôi thôi,.
    • Mẹ con sớm liệu về nơi quê nhà (Nhị độ mai)

Cấu tạo âm tiết

bịnâm đầu b · vần in · thanh nặng
rịnâm đầu r · vần in · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bịn rịn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.