Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˨˩ ʔɓəjŋ̟˨˩] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˦˩ ʔɓen˦˩] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˨˩ ʔɓəːn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem bềnh bồng
"bồng bềnh" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ふわふわ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bồng bềnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.