bớ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəː˧˦] · Huế [ʔɓəː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng gọi người (thường là người ngang hàng hoặc người dưới) ở đằng xa.
- Bớ ba quân tướng sĩ!
- Bớ bà con, ăn cướp!
Từ ghép có "bớ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.