Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓat̚˧˦ ʔɓəː˧˦] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ʔɓəː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ʔɓəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bắt giữ người (nói khái quát, và thường hàm ý chê).
- Bắt bớ người vô tội.
- Bị cảnh sát bắt bớ nhiều lần.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bắt bớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.