ba khía

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ xiə˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ kʰiə˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ kʰiə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. cây sống ở nước mặn, to bằng nắm tay.
  2. (Danh pháp khoa học: Sesarma mederi) là một loài cua nhỏ trong họ Sesarmidae. Nó là nguyên liệu cho món mắm ba khía trứ danh ở miền Tây.

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
khíaâm đầu kh · vần ia · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ba khía" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.