Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ maː˧˦] · Huế [ʔɓaː˧˧ maː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ maː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cha mẹ.
Câu ví dụ
- Ba má tui rất yêu thương tui.My parents really love me.
- Tôi bảo Tom là tôi muốn gặp ba má ảnh.I told Tom that I wanted to meet his parents.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ba má" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.