ba rem

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ ɹɛm˧˧] ~ [ʔɓaː˧˧ zɛm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ ɹɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đáp án có kèm theo điểm cụ thể của từng phần, dùng làm căn cứ để chấm thi.
    • chấm theo đúng barem

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
remâm đầu r · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba rem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.