ba toong

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ tɔŋ˧˧] · Huế [ʔɓaː˧˧ tɔŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gậy ngắn cầm tay để chống, thường có một đầu cong.
    • chân yếu phải chống ba toong

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
toongâm đầu t · vần oong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba toong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.