biểu quyết

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ kwiət̚˧˦] · Huế [ʔɓiw˧˨ kwiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ wiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tỏ ý kiến để quyết định một công việc chung nào đó, trong hội nghị, bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay,...
    • Đại hội biểu quyết tán thành.
    • Đại biểu dự thính không có quyền biểu quyết.
    • Lấy biểu quyết (lấy ý kiến biểu quyết bằng tay).
  2. (hội nghị) tỏ ý kiến quyết định (tán thành hay không tán thành, đồng ý hay không đồng ý) về một vấn đề đã qua thảo luận (bằng cách bỏ phiếu hoặc giơ tay)
    • đại hội biểu quyết tán thành với đa số tuyệt đối
  3. (đại biểu dự hội nghị) tham gia biểu quyết.
    • đại biểu dự thính không có quyền biểu quyết
Danh từ
  1. Ý kiến biểu quyết (của hội nghị) bằng giơ tay.
    • lấy biểu quyết

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 表決.

"biểu quyết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 表决 biǎo jué

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biểu quyết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.