Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tách riêng ra một mình.
- Sống biệt lập.
- Ngôi nhà biệt lập ở bìa rừng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biệt lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.