Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bi a

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ ʔaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ ʔaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trò chơi dành cho hai người với 16 quả bóng, người chơi dùng gậy để đẩy bóng vào những lỗ khoét ở rìa một cái bàn lớn hình chữ nhật có lót dạ, bốn cạnh có gờ.
    • Chơi bi a.
    • Bàn bi a.

"bi a" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp le billard
🇮🇹 Tiếng Ý il biliardo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biâm đầu b · vần i · thanh ngang
aâm đầu (không) · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bi a" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.