bi ca

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ kaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ kaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vch.) . Thơ trữ tình thể hiện nỗi buồn thảm, xót thương.
    • Khúc bi ca.

Cấu tạo âm tiết

biâm đầu b · vần i · thanh ngang
caâm đầu c · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bi ca" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.