bi chí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ t͡ɕi˧˦] · Huế [ʔɓɪj˧˧ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bài văn khắc trên bia, thường để ghi công đức một người nào.

Cấu tạo âm tiết

biâm đầu b · vần i · thanh ngang
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bi chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.