Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bâng khuâng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəŋ˧˧ xwəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓəŋ˧˧ kʰwəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Buồn nhớ lâng lâng, không rõ ràng, xen lẫn với ý nghĩ luyến tiếc ngẩn ngơ.
    • Bâng khuâng kẻ ở người đi.
    • Bâng khuâng trong dạ.

Cấu tạo âm tiết

bângâm đầu b · vần âng · thanh ngang
khuângâm đầu kh · vần uâng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bâng khuâng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.