cà khịa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ xiə˧˨ʔ] · Huế [kaː˦˩ kʰiə˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaː˨˩ kʰiə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cố ý gây sự để cãi vã, đánh đấm nhau.
    • Chỉ tại nó cà khịa mà nên chuyện.
    • Tính hay cà khịa.
  2. Xen vào chuyện riêng người khác.
    • Chớ có cà khịa vô chuyện riêng của người ta.
  3. Chòng ghẹo, trêu chọc, đùa bỡn, mỉa mai một cách nhẹ nhàng, tế nhị, mang tính hài hước.

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
khịaâm đầu kh · vần ia · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cà khịa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.