cà sa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ saː˧˧] · Huế [kaː˦˩ ʂaː˧˧] ~ [kaː˦˩ saː˧˧] · Sài Gòn [kaː˨˩ ʂaː˧˧] ~ [kaː˨˩ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Áo nhà sư mặc khi làm lễ, may bằng nhiều mụn vải ghép lại.
    • Đi lễ.
    • Phật mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy. (tục ngữ)

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
saâm đầu s · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cà sa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.