cá ngừ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˦ ŋɨ˨˩] · Huế [kaː˨˩˦ ŋɨ˦˩] · Sài Gòn [kaː˦˥ ŋɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cá biển sống ở tầng mặt, trông hơi giống cá thu, thịt đỏ và chắc, bơi rất nhanh.

"cá ngừ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tuna

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
ngừâm đầu ng · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cá ngừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.