cánh tả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˦ taː˧˩] · Huế [kɛɲ˦˧˥ taː˧˨] · Sài Gòn [kan˦˥ taː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xu hướng chính trị tả khuynh, theo đó quyền lực và sự giàu có nên được phân phối cào bằng cho tất cả các tầng lớp trong xã hội.

"cánh tả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh left-wing

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc
tảâm đầu t · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cánh tả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.