câu nói

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˧ nɔj˧˦] · Huế [kəw˧˧ nɔj˨˩˦] · Sài Gòn [kəw˧˧ nɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một câu được ai đó nói ra

Câu ví dụ

  • Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại."I love you," she murmured and closed her eyes.
  • Tom đã không thể tin được là không một ai cười khi nghe những câu nói đùa của mình.Tom couldn't believe that nobody laughed at his jokes.

"câu nói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh saying; statement
🇩🇪 Tiếng Đức der Spruch
🇷🇺 Tiếng Nga фраза фра́за

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang
nóiâm đầu n · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "câu nói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.