Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˧ ne˧˨ʔ] · Huế [kəw˧˧ nej˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəw˧˧ nej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xử lí thiếu linh hoạt, cứ rập khuôn theo cái đã định sẵn.
- Câu nệ theo nếp cũ.
- Ngại ngùng, giữ kẽ.
- Cứ tự nhiên, không có gì phải câu nệ.
"câu nệ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pedantic |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "câu nệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.