Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

căng-gu-ru

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaŋ˧˧ ɣu˧˧ zu˧˧] · Huế [kaŋ˧˧ ɣʊw˧˧ ʐʊw˧˧] · Sài Gòn [kaŋ˧˧ ɣʊw˧˧ ɹʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhóm các loài thú có túi thuộc họ Chân to.

"căng-gu-ru" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kangaroo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Định nghĩa theo mục "căng-gu-ru" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.