cươi

Danh từ Thanh ngangVần ươi

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəj˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sân (khoảng đất phẳng trước nhà).
    • Lá lảy đầy cươi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Cùng gốc với (tiếng Mày) takɤl¹ (Babaev & Samarina, 2018).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cươiâm đầu c · vần ươi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.