Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəp̚˧˦ ʔɓək̚˧˨ʔ] · Huế [kəp̚˦˧˥ ʔɓək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəp̚˦˥ ʔɓək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ, hạng trên dưới trong một hệ thống tổ chức (thường là chính quyền; nói khái quát).
Câu ví dụ
- Người cấp bậc cao hơn tôi là trưởng phòng.The person above me is the department manager.
"cấp bậc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | rank |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 等级 děng jí · 级别 jí bié |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 位 くらい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le rang |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Rang |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | звание зва́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยศ yót |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il grado · il rango |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấp bậc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.