cốp

Danh từ Thanh sắcVần ôp

Phát âm (IPA): Hà Nội [kop̚˧˦] · Huế [kop̚˦˧˥] · Sài Gòn [kop̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoang đựng hành lý trên xe ô tô, xe máy.

"cốp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trunk · boot
🇫🇷 Tiếng Pháp coffre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cốp"

Cấu tạo âm tiết

cốpâm đầu c · vần ôp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cốp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.