Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cốp pha

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kop̚˧˦ faː˧˧] · Huế [kop̚˦˧˥ faː˧˧] · Sài Gòn [kop̚˦˥ faː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khuôn đúc bê tông giúp cố định và định hình bê tông trong quá trình thi công xây dựng.
    • Cốp pha thép định hình.
    • Cốp pha gỗ tự nhiên.
    • Cốp pha nhôm.
    • Cốp pha nhựa.

"cốp pha" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp coffrage

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cốpâm đầu c · vần ôp · thanh sắc
phaâm đầu ph · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cốp pha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.