ca vũ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˧˧ vu˦ˀ˥] · Huế [kaː˧˧ vʊw˧˨] · Sài Gòn [kaː˧˧ vʊw˨˩˦] ~ [kaː˧˧ jʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức văn nghệ có hát và múa.
    • Đi xem ca vũ ở nhà hát lớn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 歌舞.

Cấu tạo âm tiết

caâm đầu c · vần a · thanh ngang
vũâm đầu v · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ca vũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.