châu chấu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˧˧ t͡ɕəw˧˦] · Huế [t͡ɕəw˧˧ t͡ɕəw˨˩˦] · Sài Gòn [cəw˧˧ cəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bọ cánh thẳng, đầu tròn, thân mập, nhảy giỏi, ăn hại cây xanh.
    • Nạn châu chấu hại lúa.
    • Châu chấu đá xe. (tục ngữ)

Cấu tạo âm tiết

châuâm đầu ch · vần âu · thanh ngang
chấuâm đầu ch · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "châu chấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.