chích chòe

Danh từ
Danh từ
  1. Loại chim nhỏ, có lông màu đen xen màu trắng, đuôi dài, ăn sâu bọ.

"chích chòe" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh magpie-robin · shama

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chíchâm đầu ch · vần ich · thanh sắc
chòeâm đầu ch · vần oe · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chích chòe" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.