chít
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕit̚˧˦] · Huế [t͡ɕit̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cháu sáu đời, con của chút.
- Tiếng chuột kêu
- chít chít
- Quấn khăn chặt trên đầu.
- Chít khăn.
- (Đồ mặc) Bó sát thân hình.
- Thắt lưng da chít bụng.
- Khâu cho hẹp lại.
- Chít áo.
- Quần chít ống.
- Bịt kín chỗ rò, chỗ hở bằng một chất gì đó.
- Chít vách.
- Chít khe hở.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chít"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.